√ Chất liệu:Thép cacbon, SS316, SS304, Nhôm
√ Kích thước:Xem bên dưới danh sách
|
sửa ống |
||||
|
|
||||
|
Kích thước |
Thép cacbon |
SS316 |
SS304 |
Nhôm |
|
DN15 |
V |
V |
V |
V |
|
DN20 |
V |
V |
V |
V |
|
DN25 |
V |
V |
V |
V |
|
DN32 |
V |
V |
V |
V |
|
DN40 |
V |
V |
V |
V |
|
DN50 |
V |
V |
V |
V |
|
DN63 |
V |
V |
V |
V |
|
DN75 |
V |
V |
V |
V |
|
DN100 |
V |
V |
V |
V |
|
DN125 |
V |
V |
V |
|
|
DN150 |
V |
V |
V |
|
|
DN200 |
V |
V |
V |
|
|
DN250 |
V |
|
|
|
|
DN300 |
V |
|
|
|
Ứng dụng:
Sản xuất công nghiệp
Việc kết nối các ống-áp suất thấp đảm bảo cung cấp nước liên tục trong đường ống sản xuất, giảm nguy cơ ngừng hoạt động của thiết bị.
Tưới tiêu nông nghiệp
Được sử dụng để kết nối đường ống và ống cao su để đảm bảo dòng nước chảy trơn tru và giảm thất thoát do rò rỉ.
Kỹ thuật xây dựng
Nhanh chóng kết nối các đường ống và ống nước tạm thời, nâng cao hiệu quả xây dựng và giảm chi phí sửa đổi đường ống.
Cơ sở vật chất thành phố
Được sử dụng cho các kết nối ống trong hệ thống thoát nước và cấp nước để đảm bảo độ kín đường ống và ổn định vận hành.
Công nghiệp hóa chất và nhẹ
Việc kết nối các ống để vận chuyển chất lỏng giúp giảm rò rỉ và giảm chi phí bảo trì.




